Bạn có từng gặp tình huống: nhìn thấy một từ quen thuộc trong ngoặc nhưng lại không biết phải điền noun (danh từ), verb (động từ), adjective (tính từ) hay adverb (trạng từ)?
Đừng lo! Dạng bài Word Form – điền đúng dạng của từ sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn ghi nhớ 4 bước đơn giản dưới đây.
BƯỚC 1: ĐỌC CẢ CÂU – ĐỪNG VỘI NHÌN TỪ TRONG NGOẶC
- Trước tiên, hãy đọc toàn bộ câu để hiểu ý nghĩa và cấu trúc.
Ví dụ: She speaks English very ________. (GOOD)
- Sau động từ speaks, chúng ta cần một từ bổ nghĩa cho động từ. Vì vậy, đáp án phải là trạng từ: good → well
* Mẹo nhỏ: Đừng chỉ nhìn từ đứng ngay trước hoặc sau chỗ trống. Hãy đọc cả câu để xác định vai trò của từ cần điền.
BƯỚC 2: XÁC ĐỊNH TỪ LOẠI CẦN ĐIỀN
- Hãy quan sát những “dấu hiệu” quen thuộc trong câu.
| Dấu hiệu trong câu | Từ loại thường cần |
| a / an / the + ___ | Noun |
| my / his / her / their + ___ | Noun |
| be + ___ | Adjective |
| very + ___ | Adjective / Adverb |
| ___ + noun | Adjective |
| verb + ___ | Adverb |
| to + ___ | Verb |
| modal verb + ___ | Verb |
Ví dụ: The city is becoming more ________. (BEAUTY)
- Sau becoming và sau more, ta cần một tính từ: beauty → beautiful
BƯỚC 3: KIỂM TRA NGHĨA CỦA TỪ
- Đây là bước rất quan trọng!
- Có những từ sau khi đổi dạng vẫn đúng về ngữ pháp nhưng không phù hợp về nghĩa.
Ví dụ: The teacher gave us some useful ________. (ADVISE)
- Sau some useful, ta cần một danh từ: advise → advice
- Không chỉ cần đúng từ loại, đáp án còn phải phù hợp với ý nghĩa của câu.
BƯỚC 4: KIỂM TRA LẠI TOÀN BỘ CÂU
- Sau khi điền đáp án, hãy đọc lại câu một lần nữa và tự hỏi:
✓ Đúng từ loại chưa?
✓ Đúng chính tả chưa?
✓ Đúng nghĩa chưa?
✓ Có cần thêm “-s”, “-ed”, “-ing” hay tiền tố “un-”, “im-”, “dis-”… không?
Ví dụ: It is ________ to swim in this river. (DANGER)
Ta cần một tính từ: Danger → dangerous
Câu hoàn chỉnh: It is dangerous to swim in this river.
BÍ KÍP “NHỚ NHANH – LÀM ĐÚNG”
- Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo WORD FAMILY – HỌ TỪ.
- Khi gặp một từ trong bài Word Form, hãy thử “gọi tên cả gia đình” của từ đó. Cách học này không chỉ giúp bạn làm tốt bài tập mà còn giúp mở rộng vốn từ vựng một cách có hệ thống.
Ví dụ:
SUCCESS
→ succeed (v)
→ success (n)
→ successful (adj)
→ successfully (adv)
MỘT CHÚT KIÊN TRÌ – MỘT BƯỚC TIẾN BỘ
- Học tiếng Anh không phải là ghi nhớ thật nhiều trong một ngày. Quan trọng hơn là biết cách học và luyện tập đúng phương pháp.
- Mỗi ngày, hãy chọn 3–5 từ mới, tìm các dạng từ liên quan và đặt câu với chúng. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận ra rằng những từ tưởng như “xa lạ” đã trở thành những người bạn quen thuộc.

Hoàng Yến