Bước 1: Nhận diện số âm tiết của từ
- Trước khi xác định trọng âm, cần đếm nhanh từ đó có mấy âm tiết
Ví dụ: doctor (2 âm tiết), important (3 âm tiết).
Bước 2: Áp dụng quy tắc theo Từ loại (Dành cho từ 2 âm tiết)
Đây là quy tắc cơ bản và xuất hiện nhiều nhất trong đề thi:
- Danh từ & Tính từ 2 âm tiết: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1.
- Danh từ: student /ˈstjuː.dənt/, table /ˈteɪ.bəl/, answer /ˈɑːn.sə/
- Tính từ: happy /ˈhæp.i/, clever /ˈklev.ər/, busy /ˈbɪz.i/
- Ngoại lệ thường gặp: advice /ədˈvaɪs/ (danh từ), polite /pəˈlaɪt/ (tính từ).
- Động từ 2 âm tiết: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ: relax /rɪˈlæks/, become /bɪˈkʌm/, decide /dɪˈsaɪd/
- Ngoại lệ thường gặp: happen /ˈhæp.ən/, listen /ˈlɪs.ən/, offer /ˈɒf.ər/, visit /ˈvɪz.ɪt/ (các động từ kết thúc bằng đuôi -en, -er, -it, -en thường nhận trọng âm ở âm thứ 1).
Bước 3: Áp dụng quy tắc Hậu tố & Tiền tố
Xét xem từ có chứa các đuôi (hậu tố) đặc biệt hay không:
- Hậu tố làm trọng âm rơi vào CHÍNH NÓ:
- Các đuôi: -ee, -eer, -ese, -ique, -esque, -ain (động từ).
Ví dụ: agree /əˈɡriː/, engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/, Vietnamese /ˌvjet.næmˈiːz/.
- Hậu tố làm trọng âm rơi vào ÂM TIẾT NGAY TRƯỚC NÓ:
- Các đuôi: -tion, -sion, -ic, -ical, -ity, -ial, -ian, -ious, -eous.
Ví dụ: decision /dɪˈsɪʒ.ən/, scientific /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/, ability /əˈbɪl.ə.ti/, delicious /dɪˈlɪʃ.əs/.
- Hậu tố làm trọng âm dịch chuyển LÙI 3 ÂM TIẾT (tính từ cuối lên):
- Các đuôi: -y, -phy, -gy, -ate, -ment (khi từ có từ 3 âm tiết trở lên).
Ví dụ: economy /ɪˈkɒn.ə.mi/, photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/, organize /ˈɔː.ɡən.aɪz/.
- Bỏ qua Tiền tố và Hậu tố không làm thay đổi trọng âm:
- Trọng âm không bao giờ rơi vào các tiền tố (un-, im-, in-, dis-, re-) hoặc các hậu tố nhận diện chức năng (-ful, -less, -ness, -ly, -able, -ing, -ed).
Ví dụ: unhappy /ʌnˈhæp.i/ (vẫn tính theo từ gốc happy), carefully /ˈkeə.fəl.i/ (vẫn tính theo từ gốc care).
Bước 4: Áp dụng nguyên tắc Âm yếu (Triệt tiêu phương án)
Nếu từ không nằm trong các quy tắc đuôi trên, hãy phát âm nhẩm để tìm âm yếu:
- Trọng âm KHÔNG BAO GIỜ rơi vào các âm yếu như /ə/hoặc /ɪ/
Ví dụ: Trong từ banana /bəˈnɑː.nə/, âm thứ 1 và âm thứ 3 đều là /ə/ nên trọng âm chắc chắn rơi vào âm thứ 2.
Trong từ computer /kəmˈpjuː.tər/, âm 1 là /kəm/ và âm 3 là /tər/ đều chứa âm yếu /ə/ nên trọng âm rơi vào âm thứ 2.
Hãy ghi nhớ các mẹo này để không bỏ lỡ 1 câu trong bài giữa kỳ nhé.
HOÀNG VINH